Từ

篮球 (lán qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

篮球 (lán qiú) là một từ tiếng Trung: bóng rổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 篮球

名 míng danh từ

bóng rổ

他很喜欢打篮球。

tā hěn xǐ huan dǎ lán qiú

Anh ấy rất thích chơi bóng rổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

篮 lán — rổ (vành)

球 qiú — bóng (dùng trong môn thể thao)

Cấu trúc & nét viết
1 篮 lán — giỏ (đan bằng mây, tre, liễu gai, có quai xách)

篮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét