Từ
篮球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
篮球 (lán qiú) là một từ tiếng Trung: bóng rổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 篮球
名 danh từ
bóng rổ
他很喜欢打篮球。
Anh ấy rất thích chơi bóng rổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
篮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
监 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét