Từ

乒乓球 (pīng pāng qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

乒乓球 (pīng pāng qiú) là một từ tiếng Trung: bóng bàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乒乓球

名 míng danh từ

bóng bàn

我喜欢打乒乓球。

wǒ xǐ huan dǎ pīng pāng qiú

Tôi thích chơi bóng bàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乒 pīng — từ tượng thanh mô phỏng âm thanh 'ping' của bóng

乓 pāng — từ tượng thanh mô phỏng âm thanh 'pong' của bóng

球 qiú — bóng; chỉ môn thể thao nói chung

Cấu trúc & nét viết
1 乒 pīng — từ tượng thanh tiếng súng hoặc va chạm vật thể

乒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 乓 pāng — tượng thanh tiếng súng nổ, tiếng đóng cửa mạnh hoặc tiếng đập vỡ

乓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét