Từ
棒球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
棒球 (bàng qiú) là một từ tiếng Trung: bóng chày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棒球
名 danh từ
bóng chày
我喜欢看棒球比赛。
Tôi thích xem các trận đấu bóng chày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
棒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
奉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét