Từ
供暖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
供暖 (gōng nuǎn) là một từ tiếng Trung: cung cấp sưởi ấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 供暖
动 động từ
cung cấp sưởi ấm
这个小区从十一月开始供暖。
Khu dân cư này bắt đầu cung cấp sưởi ấm từ tháng Mười Một.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
供 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
暖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét