Từ
抵抗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
抵抗 (dǐ kàng) là một từ tiếng Trung: kháng cự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抵抗
动 động từ
kháng cự
他们努力抵抗敌人的进攻。
Họ đã cố gắng kháng cự cuộc tấn công của kẻ thù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
抗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét