Từ

环节 (huán jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

环节 (huán jié) là một từ tiếng Trung: khâu; giai đoạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 环节

名 míng danh từ

khâu; giai đoạn

这是生产过程中最重要的环节。

zhè shì shēng chǎn guò chéng zhōng zuì zhòng yào de huán jié

Đây là khâu quan trọng nhất trong quá trình sản xuất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

环 huán — vòng, mắt xích (khía cạnh liên kết)

节 jié — đoạn, phần (phần riêng lẻ)

Cấu trúc & nét viết
1 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét