Từ
佳节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
佳节 (jiā jié) là một từ tiếng Trung: mùa lễ hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 佳节
名 danh từ
mùa lễ hội
每逢佳节倍思亲。
Mỗi mùa lễ hội, người ta càng nhớ gia đình hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
佳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét