Từ

节奏 (jié zòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

节奏 (jié zòu) là một từ tiếng Trung: nhịp điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节奏

名 míng danh từ

nhịp điệu

音乐的节奏让人想跳舞。

yīn yuè de jié zòu ràng rén xiǎng tiào wǔ

Nhịp điệu của âm nhạc khiến mọi người muốn nhảy múa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — nhịp, phách, phần

奏 zòu — chơi (nhạc), biểu diễn

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 奏 zòu — chơi nhạc cụ
奏 là bộ thủ trong 2 chữ

奏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét