Từ
细节 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
细节 (xì jié) là một từ tiếng Trung: chi tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 细节
名 danh từ
chi tiết
他注意到了每一个细节。
Anh ấy đã chú ý đến từng chi tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
细 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét