Từ

节省 (jié shěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

节省 (jié shěng) là một từ tiếng Trung: tiết kiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节省

动 dòng động từ

tiết kiệm

我们应该节省用水。

wǒ men yīng gāi jié shěng yòng shuǐ

Chúng ta nên tiết kiệm nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — tiết chế, hạn chế

省 shěng — giảm bớt, tiết kiệm

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 省 shěng — tiết kiệm, tốn ít (trái nghĩa với 费)
Xpinyin

省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét