Từ

祭奠 (jì diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祭奠 (jì diàn) là một từ tiếng Trung: tổ chức lễ tưởng niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祭奠

动 dòng động từ

tổ chức lễ tưởng niệm

他们在事故现场摆放鲜花祭奠遇难者。

tā men zài shì gù xiàn chǎng bǎi fàng xiān huā jì diàn yù nàn zhě

Họ đặt hoa tại hiện trường tai nạn để tưởng niệm các nạn nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祭 jì — tế lễ, nghi thức

奠 diàn — cúng tế, đặt để

Cấu trúc & nét viết
1 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 奠 diàn — dâng lễ vật tưởng niệm người đã mất

奠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 酋 qiú — thủ lĩnh bộ lạc
酋 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét