Từ
录像 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
录像 (lù xiàng) là một từ tiếng Trung: quay phim; băng video. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 录像
动 động từ
quay phim; băng video
我们把婚礼录像了。
Chúng tôi đã quay phim đám cưới.
名 danh từ
băng video
我看了事故现场的录像。
Tôi đã xem băng video về hiện trường vụ tai nạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
像 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét