Từ
回忆录 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
回忆录 (huí yì lù) là một từ tiếng Trung: hồi ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 回忆录
名 danh từ
hồi ký
他写了一本回忆录,记录了自己的一生。
Anh ấy đã viết một cuốn hồi ký, ghi lại cả cuộc đời mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
忆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét