Từ

登录 (dēng lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

登录 (dēng lù) là một từ tiếng Trung: đăng nhập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 登录

动 dòng động từ

đăng nhập

请登录您的账户。

qǐng dēng lù nín de zhàng hù

Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

登 dēng — vào, lên (hệ thống)

录 lù — ghi lại, đăng ký (lối vào)

Cấu trúc & nét viết
1 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét