Từ
纪录 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
纪录 (jì lù) là một từ tiếng Trung: kỷ lục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纪录
名 danh từ
kỷ lục
他打破了世界纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét