Từ

姓氏 (xìng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

姓氏 (xìng shì) là một từ tiếng Trung: họ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姓氏

名 míng danh từ

họ

你的姓氏是什么?

nǐ de xìng shì shì shén me

Họ của bạn là gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姓 xìng — họ

氏 shì — tên họ (thuật ngữ cổ điển làm chính thức hóa từ ghép)

Cấu trúc & nét viết
1 姓 xìng — họ; tên họ

姓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 氏 shì — tên tộc; thời cổ đại phân biệt với họ (姓), về sau hai khái niệm hợp nhất
氏 là bộ thủ trong 2 chữ

氏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét