Từ

贴切 (tiē qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贴切 (tiē qiè) là một từ tiếng Trung: thiết thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贴切

形 xíng tính từ

thiết thực

他用了一个很贴切的比喻。

tā yòng le yí ge hěn tiē qiè de bǐ yù

Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ rất thiết thực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贴 tiē — dán sát, bám chặt

切 qiè — chính xác, đúng đắn

Cấu trúc & nét viết
1 贴 tiē — dán, dính (vật mỏng lên thứ khác)

贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét