Từ

粘贴 (zhān tiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粘贴 (zhān tiē) là một từ tiếng Trung: dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粘贴

动 dòng động từ

dán

你可以粘贴文字到这里。

nǐ kě yǐ zhān tiē wén zì dào zhè lǐ

Bạn có thể dán văn bản vào đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粘 zhān — dính, bám

贴 tiē — dán, gắn

Cấu trúc & nét viết
1 粘 zhān — dính vào nhau hoặc bám vào vật khác

粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 贴 tiē — dán, dính (vật mỏng lên thứ khác)

贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét