Từ
粘贴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
粘贴 (zhān tiē) là một từ tiếng Trung: dán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粘贴
动 động từ
dán
你可以粘贴文字到这里。
Bạn có thể dán văn bản vào đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
粘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét