Từ

补贴 (bǔ tiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

补贴 (bǔ tiē) là một từ tiếng Trung: trợ cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 补贴

动 dòng động từ

trợ cấp

公司补贴员工交通费。

gōng sī bǔ tiē yuán gōng jiāo tōng fèi

Công ty trợ cấp chi phí đi lại cho nhân viên.

名 míng danh từ

trợ cấp

公司发放交通补贴给员工。

gōng sī fā fàng jiāo tōng bǔ tiē gěi yuán gōng

Công ty cung cấp trợ cấp đi lại cho nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

补 bǔ — bổ sung, bù đắp

贴 tiē — trợ cấp, cung cấp hỗ trợ tài chính

Cấu trúc & nét viết
1 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 贴 tiē — dán, dính (vật mỏng lên thứ khác)

贴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét