Từ
压抑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
压抑 (yā yì) là một từ tiếng Trung: đè nén, kìm nén. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 压抑
动 động từ
đè nén, kìm nén
不要压抑你的情绪,要学会表达。
Đừng đè nén cảm xúc của bạn, hãy học cách bày tỏ chúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
压 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
抑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét