Từ
谢谢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
谢谢 (xiè xie) là một từ tiếng Trung: cảm ơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谢谢
动 động từ
cảm ơn
我谢谢你的帮助。
Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
射 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
射 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét