Từ

谢谢 (xiè xie) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

谢谢 (xiè xie) là một từ tiếng Trung: cảm ơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谢谢

动 dòng động từ

cảm ơn

我谢谢你的帮助。

wǒ xiè xie nǐ de bāng zhù

Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谢 xiè — cảm ơn

谢 xiè / xie — cảm ơn

Phát âm theo ngữ cảnh: xie

Cấu trúc & nét viết
1 谢 xiè — cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)

谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 谢 xiè / xie — cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)

谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét