Từ
凋谢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凋谢 (diāo xiè) là một từ tiếng Trung: héo úa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凋谢
动 động từ
héo úa
花园里的花都凋谢了。
Tất cả hoa trong vườn đã héo úa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
射 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét