Từ

凋谢 (diāo xiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凋谢 (diāo xiè) là một từ tiếng Trung: héo úa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凋谢

动 dòng động từ

héo úa

花园里的花都凋谢了。

huā yuán lǐ de huā dōu diāo xiè le

Tất cả hoa trong vườn đã héo úa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凋 diāo — héo, tàn

谢 xiè — úa, rụng (hoa)

Cấu trúc & nét viết
1 凋 diāo — héo tàn, úa tàn

凋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 谢 xiè — cảm ơn (dùng dạng điệp để nhấn mạnh)

谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét