Từ
谢绝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谢绝 (xiè jué) là một từ tiếng Trung: từ chối lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谢绝
动 động từ
từ chối lịch sự
我们谢绝一切捐款。
Chúng tôi từ chối lịch sự mọi khoản quyên góp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
射 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
绝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét