Từ
冷静 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
冷静 (lěng jìng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冷静
形 tính từ
bình tĩnh
遇到紧急情况时,我们要保持冷静。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, chúng ta phải giữ bình tĩnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
青 là bộ thủ trong 8 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét