Từ

冷静 (lěng jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

冷静 (lěng jìng) là một từ tiếng Trung: bình tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷静

形 xíng tính từ

bình tĩnh

遇到紧急情况时,我们要保持冷静。

yù dào jǐn jí qíng kuàng shí wǒ men yào bǎo chí lěng jìng

Khi gặp tình huống khẩn cấp, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh (ẩn dụ: không nóng nảy vì cảm xúc)

静 jìng — tĩnh, yên (sự yên tĩnh nội tâm)

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 静 jìng — đứng yên, bất động (trái nghĩa với 动)

静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét