Từ
冷战 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冷战 (lěng zhàn) là một từ tiếng Trung: Chiến tranh Lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冷战
名 danh từ
Chiến tranh Lạnh
冷战结束后,世界格局发生了巨大变化。
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự thế giới đã trải qua những thay đổi to lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét