Từ

冷战 (lěng zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷战 (lěng zhàn) là một từ tiếng Trung: Chiến tranh Lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷战

名 míng danh từ

Chiến tranh Lạnh

冷战结束后,世界格局发生了巨大变化。

lěng zhàn jié shù hòu shì jiè gé jú fā shēng le jù dà biàn huà

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự thế giới đã trải qua những thay đổi to lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh (ẩn dụ - không có đối đầu quân sự trực tiếp)

战 zhàn — chiến tranh (xung đột chính trị và tư tưởng)

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét