Từ

寒冷 (hán lěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

寒冷 (hán lěng) là một từ tiếng Trung: lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寒冷

形 xíng tính từ

lạnh

寒冷的冬天让人想待在家里。

hán lěng de dōng tiān ràng rén xiǎng dāi zài jiā lǐ

Mùa đông lạnh lẽo khiến mọi người muốn ở nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寒 hán — lạnh, giá (nhấn mạnh sự lạnh giá)

冷 lěng — lạnh (củng cố và tăng cường ý nghĩa của sự lạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 寒 hán — lạnh (trái nghĩa với '暑')

寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét