Từ
寒冷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
寒冷 (hán lěng) là một từ tiếng Trung: lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寒冷
形 tính từ
lạnh
寒冷的冬天让人想待在家里。
Mùa đông lạnh lẽo khiến mọi người muốn ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét