Từ
冷却 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冷却 (lěng què) là một từ tiếng Trung: làm nguội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冷却
动 động từ
làm nguội
让食物冷却后再放入冰箱。
Hãy để thức ăn nguội đi trước khi cho vào tủ lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
却 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét