Từ

冷却 (lěng què) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷却 (lěng què) là một từ tiếng Trung: làm nguội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷却

动 dòng động từ

làm nguội

让食物冷却后再放入冰箱。

ràng shí wù lěng què hòu zài fàng rù bīng xiāng

Hãy để thức ăn nguội đi trước khi cho vào tủ lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của sự lạnh

却 què — loại bỏ; đóng vai trò bổ ngữ chỉ sự loại bỏ hoặc giảm nhiệt

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 却 què — lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét