Từ

冷酷 (lěng kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷酷 (lěng kù) là một từ tiếng Trung: lạnh lùng và tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷酷

形 xíng tính từ

lạnh lùng và tàn nhẫn

她用冷酷的眼神看着他。

tā yòng lěng kù de yǎn shén kàn zhe tā

Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt lạnh lùng và tàn nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh (xa cách về mặt cảm xúc, thiếu sự ấm áp)

酷 kù — tàn nhẫn (khắc nghiệt, nghiêm khắc, không thương xót)

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 酷 kù — tàn nhẫn, hung bạo, dã man

酷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét