Từ

冷冻 (lěng dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冷冻 (lěng dòng) là một từ tiếng Trung: đông lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冷冻

动 dòng động từ

đông lạnh

请把剩菜冷冻保存。

qǐng bǎ shèng cài lěng dòng bǎo cún

Vui lòng đông lạnh thức ăn thừa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冷 lěng — lạnh (khía cạnh nhiệt độ)

冻 dòng — đông (hành động đông cứng)

Cấu trúc & nét viết
1 冷 lěng — lạnh; nhiệt độ thấp (trái nghĩa với 热)

冷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 冻 dòng — đóng băng (chất lỏng hoặc vật chứa nước gặp lạnh)

冻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét