Từ
将就 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
将就 (jiāng jiù) là một từ tiếng Trung: chấp nhận tạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 将就
动 động từ
chấp nhận tạm
这个房间虽然小,但我们可以将就一下。
Mặc dù phòng này nhỏ, nhưng chúng ta có thể chấp nhận tạm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét