Từ

将就 (jiāng jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

将就 (jiāng jiù) là một từ tiếng Trung: chấp nhận tạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 将就

动 dòng động từ

chấp nhận tạm

这个房间虽然小,但我们可以将就一下。

zhè ge fáng jiān suī rán xiǎo dàn wǒ men kě yǐ jiāng jiù yī xià

Mặc dù phòng này nhỏ, nhưng chúng ta có thể chấp nhận tạm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

将 jiāng — xử lý, quản lý (tình huống)

就 jiù — thích nghi, thích ứng với (hoàn cảnh)

Cấu trúc & nét viết
1 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét