Từ

即将 (jí jiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

即将 (jí jiāng) là một từ tiếng Trung: sắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 即将

副 fù phó từ

sắp

会议即将开始。

huì yì jí jiāng kāi shǐ

Cuộc họp sắp bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

即 jí — ngay lập tức, liền (nhấn mạnh sự sắp xảy ra)

将 jiāng — sẽ (biểu thị thì tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét