Từ
即将 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
即将 (jí jiāng) là một từ tiếng Trung: sắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 即将
副 phó từ
sắp
会议即将开始。
Cuộc họp sắp bắt đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét