Từ

富豪 (fù háo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

富豪 (fù háo) là một từ tiếng Trung: tài phiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富豪

名 míng danh từ

tài phiệt

这位富豪捐赠了一百万元给慈善机构。

zhè wèi fù háo juān zèng le yì bǎi wàn yuán gěi cí shàn jī gòu

Tài phiệt này đã quyên góp một triệu nhân dân tệ cho tổ chức từ thiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — giàu có

豪 háo — quyền thế, ảnh hưởng lớn

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 豪 háo — người có tài năng xuất chúng

豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét