Từ

富裕 (fù yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

富裕 (fù yù) là một từ tiếng Trung: giàu có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富裕

形 xíng tính từ

giàu có

他的家庭很富裕。

tā de jiā tíng hěn fù yù

Gia đình anh ấy rất giàu có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — giàu

裕 yù — dư dả, thoải mái

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 裕 yù — phong phú, dư dả

裕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét