Từ

富翁 (fù wēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

富翁 (fù wēng) là một từ tiếng Trung: người giàu có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富翁

名 míng danh từ

người giàu có

他是一位著名的富翁。

tā shì yí wèi zhù míng de fù wēng

Anh ấy là một người giàu có nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — giàu có, sung túc

翁 wēng — người (ban đầu: ông già)

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 翁 wēng — ông lão

翁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét