Từ

丰富 (fēng fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

丰富 (fēng fù) là một từ tiếng Trung: phong phú, dồi dào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丰富

形 xíng tính từ

phong phú, dồi dào

他的生活经验很丰富。

tā de shēng huó jīng yàn hěn fēng fù

Anh ấy có kinh nghiệm sống phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丰 fēng — phong phú, dồi dào

富 fù — giàu có, phú quý

Cấu trúc & nét viết
1 丰 fēng — nhiều; dồi dào
丰 là bộ thủ trong 6 chữ

丰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét