Từ

好奇 (hào qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

好奇 (hào qí) là một từ tiếng Trung: tò mò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 好奇

形 xíng tính từ

tò mò

孩子们对新事物总是很好奇。

hái zi men duì xīn shì wù zǒng shì hěn hào qí

Trẻ em luôn tò mò về những điều mới lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

好 hào — thích, ưa thích

奇 qí — kỳ lạ, không bình thường

Cấu trúc & nét viết
1 好 hào — yêu thích; ưa
Xpinyin

好 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét