Từ

贩卖 (fàn mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贩卖 (fàn mài) là một từ tiếng Trung: buôn bán, bán, buôn lậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贩卖

动 dòng động từ

buôn bán, bán, buôn lậu

他因贩卖毒品被警察逮捕了。

tā yīn fàn mài dú pǐn bèi jǐng chá dài bǔ le

Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì buôn bán ma túy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贩 fàn — buôn bán, buôn (ngụ ý mua để bán lại)

卖 mài — bán (hành động chính là trao đổi hàng hóa lấy tiền)

Cấu trúc & nét viết
1 贩 fàn — mua bán hàng hóa để kiếm lời

贩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét