Từ
贩卖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贩卖 (fàn mài) là một từ tiếng Trung: buôn bán, bán, buôn lậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贩卖
动 động từ
buôn bán, bán, buôn lậu
他因贩卖毒品被警察逮捕了。
Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì buôn bán ma túy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
贩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
买 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét