Từ

买卖 (mǎi mai) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

买卖 (mǎi mai) là một từ tiếng Trung: mua bán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 买卖

名 míng danh từ

mua bán

这个买卖不好做。

zhè ge mǎi mai bù hǎo zuò

Việc mua bán này khó làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

买 mǎi — mua

卖 mài / mai — bán

Phát âm theo ngữ cảnh: mai

Cấu trúc & nét viết
1 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 乛 zhé — nét móc hoặc nét gấp khúc trong chữ Hán
乛 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 卖 mài / mai — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét