Từ
拍卖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拍卖 (pāi mài) là một từ tiếng Trung: bán đấu giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拍卖
动 động từ
bán đấu giá
他们决定拍卖这幅名画。
Họ quyết định bán đấu giá bức tranh nổi tiếng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
买 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét