Từ
迎合 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
迎合 (yíng hé) là một từ tiếng Trung: chiều theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迎合
动 động từ
chiều theo
他总是迎合老板的意见。
Anh ấy luôn chiều theo ý kiến của sếp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
合 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét