Từ
委屈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
委屈 (wěi qu) là một từ tiếng Trung: cảm thấy oan uổng; làm oan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 委屈
动 động từ
cảm thấy oan uổng; làm oan
你别委屈她,她已经尽力了。
Đừng làm oan cô ấy, cô ấy đã cố gắng hết sức rồi.
形 tính từ
cảm thấy oan uổng; bị đối xử bất công
她感到很委屈,因为没人相信她。
Cô ấy cảm thấy rất oan uổng vì không ai tin cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
委 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
屈 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét