Từ

委屈 (wěi qu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

委屈 (wěi qu) là một từ tiếng Trung: cảm thấy oan uổng; làm oan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 委屈

动 dòng động từ

cảm thấy oan uổng; làm oan

你别委屈她,她已经尽力了。

nǐ bié wěi qu tā tā yǐ jīng jìn lì le

Đừng làm oan cô ấy, cô ấy đã cố gắng hết sức rồi.

形 xíng tính từ

cảm thấy oan uổng; bị đối xử bất công

她感到很委屈,因为没人相信她。

tā gǎn dào hěn wěi qu yīn wèi méi rén xiāng xìn tā

Cô ấy cảm thấy rất oan uổng vì không ai tin cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

委 wěi — gián tiếp; bất công (đối xử)

屈 qū / qu — oan; bất công; chịu oan

Phát âm theo ngữ cảnh: qu

Cấu trúc & nét viết
1 委 wěi — uốn khúc, quanh co
委 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 屈 qū / qu — uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
屈 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét