Từ
委婉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
委婉 (wěi wǎn) là một từ tiếng Trung: tế nhị, uyển chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 委婉
形 tính từ
tế nhị, uyển chuyển
老师委婉地指出了他的错误。
Giáo viên chỉ ra lỗi sai của anh ấy một cách tế nhị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
委 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
婉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét