Từ
牵涉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
牵涉 (qiān shè) là một từ tiếng Trung: liên quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 牵涉
动 động từ
liên quan
这个案件牵涉到很多人。
Vụ án này liên quan đến nhiều người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
牵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
涉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
步 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét