Từ
亡羊补牢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) là một từ tiếng Trung: thà muộn còn hơn không; sửa chữa sai lầm dù đã muộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亡羊补牢
成语 thành ngữ
thà muộn còn hơn không; sửa chữa sai lầm dù đã muộn
虽然考试失败了,但现在开始努力学习,亡羊补牢,为时不晚。
Mặc dù tôi đã thi trượt, nhưng nếu bắt đầu học hành chăm chỉ bây giờ thì thà muộn còn hơn không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
羊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét