Từ

亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) là một từ tiếng Trung: thà muộn còn hơn không; sửa chữa sai lầm dù đã muộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亡羊补牢

成语 chéng yǔ thành ngữ

thà muộn còn hơn không; sửa chữa sai lầm dù đã muộn

虽然考试失败了,但现在开始努力学习,亡羊补牢,为时不晚。

suī rán kǎo shì shī bài le dàn xiàn zài kāi shǐ nǔ lì xué xí wáng yáng bǔ láo wéi shí bù wǎn

Mặc dù tôi đã thi trượt, nhưng nếu bắt đầu học hành chăm chỉ bây giờ thì thà muộn còn hơn không.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亡 wáng — mất, chết (chỉ những con cừu bị mất)

羊 yáng — cừu (con vật bị mất)

补 bǔ — sửa chữa, vá, khắc phục

牢 láo — chuồng, hàng rào (chuồng cừu cần sửa chữa)

Cấu trúc & nét viết
1 亡 wáng — trốn chạy; bỏ trốn
亡 là bộ thủ trong 8 chữ

亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 羊 yáng — cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ

羊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét