Từ

牢牢 (láo láo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牢牢 (láo láo) là một từ tiếng Trung: chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牢牢

副 fù phó từ

chặt chẽ

她牢牢地抓住绳子。

tā láo láo de zhuā zhù shéng zi

Cô ấy nắm chặt sợi dây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牢 láo — chắc chắn, vững (ý nghĩa cơ bản)

牢 láo — lặp lại để nhấn mạnh và tạo trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét