Từ

牢骚 (láo sāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

牢骚 (láo sāo) là một từ tiếng Trung: lời phàn nàn, lời than phiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 牢骚

名 míng danh từ

lời phàn nàn, lời than phiền

别发牢骚了,我们一起解决问题。

bié fā láo sāo le wǒ men yì qǐ jiě jué wèn tí

Đừng phàn nàn nữa, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

牢 láo — ám chỉ bị kẹt trong sự bất mãn

骚 sāo — ám chỉ sự xáo động từ bất mãn

Cấu trúc & nét viết
1 牢 láo — (văn viết) chuồng nhốt gia súc hoặc thú hoang

牢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 骚 sāo — quấy rối, làm bất ổn

骚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.3 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét