Từ
刑法 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刑法 (xíng fǎ) là một từ tiếng Trung: luật hình sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刑法
名 danh từ
luật hình sự
根据刑法,盗窃是犯罪行为。
Theo luật hình sự, trộm cắp là hành vi phạm tội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
开 là bộ thủ trong 5 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét