Từ
法规 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
法规 (fǎ guī) là một từ tiếng Trung: pháp luật và quy định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 法规
名 danh từ
pháp luật và quy định
公司必须遵守所有相关法规。
Công ty phải tuân thủ tất cả các pháp luật và quy định liên quan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét