Từ
执法 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
执法 (zhí fǎ) là một từ tiếng Trung: thực thi pháp luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 执法
动 động từ
thực thi pháp luật
警察正在严格执法。
Cảnh sát đang thực thi pháp luật nghiêm ngặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
执 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
法 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét