Từ
抱歉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
抱歉 (bào qiàn) là một từ tiếng Trung: xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抱歉
形 tính từ
xin lỗi
抱歉打扰你了。
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
歉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét